functional anatomy

functional anatomy

A student examines a diagram of functional anatomy in a textbook.

Định nghĩa

Danh từ: Môn giải phẫu chức năng, một nhánh của giải phẫu học nghiên cứu cấu trúc cơ thể dựa trên mối quan hệ trực tiếp với chức năng của chúng. Nói cách khác, không chỉ mô tả hình dạng vị trí của các bộ phận trong cơ thể, còn giải thích tại sao chúng cấu trúc đó chúng hoạt động như thế nào để đảm bảo sự sống vận động.

dụ sử dụng
  • (Học về giải phẫu chức năng giúp các bác sĩ hiểu được cách một khớp gối vừa chịu lực vừa cho phép gập duỗi.)
  • (Trong vật trị liệu, kiến thức về giải phẫu chức năng nền tảng để thiết kế bài tập phục hồi chức năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Applied functional anatomy": Giải phẫu chức năng ứng dụng, nhấn mạnh việc áp dụng kiến thức này vào thực hành lâm sàng hoặc thể thao.
    • Các vận động viên chuyên nghiệp thường nghiên cứu applied functional anatomy để tối ưu hóa kỹ thuật giảm nguy chấn thương. (Các vận động viên chuyên nghiệp thường nghiên cứu giải phẫu chức năng ứng dụng để tối ưu hóa kỹ thuật giảm nguy chấn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Giải phẫu học (Anatomy): Môn khoa học tổng quát về cấu trúc cơ thể, không nhất thiết gắn với chức năng.
  • Sinh lý học (Physiology): Nghiên cứu về chức năng hoạt động của các bộ phận cơ thể; bổ sung cho giải phẫu chức năng.
Từ đồng nghĩa
  • Giải phẫu học chức năng: Cách dịch thuật ngữ tương tự.
  • Giải phẫu sinh lý: Một thuật ngữ kết hợp, nhấn mạnh mối liên hệ giữa cấu trúc chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "functional anatomy" do đây thuật ngữ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "functional anatomy".)